1. 뜻
병 주고 약 준다 [vừa cho bệnh vừa cho thuốc]: 다른 사람에게 피해를 준 후에 도와주는 척한다. [Sau khi gây hại cho người khác lại giả vờ giúp đỡ]
Câu thành ngữ tiếng Việt tương đương: vừa đấm vừa xoa.
2. 활용예문
- 이제 와서 미안하다니, 지금 병 주고 약주는 거에요?
~> Bây giờ cậu mới đến còn xin lỗi làm gì? “Vừa cho bệnh vừa cho thuốc” đấy hẳn?
- 가: 담배 포장지에 “지나친 흡연은 삼갑시다”라고 쓰여 있는 거 봤어요?
나: 네, 봤어요. 병 주고 약 준다는 말이 생각나네요.
~> 가: Cậu có thấy trên bao thuốc có dòng chữ “Đừng hút thuốc nhiều” không?
나: Uh, thấy chứ. Cái kiểu vừa cho bệnh vừa cho thuốc ấy mà.
3. 한걸음 더
a. 모르면 약이요 아는 게 병이다 (->) [Không biết thì yếu, biết thì sinh bệnh]: 아무것도 모르면 아음이 편해서 좋지만, 무엇이나 좀 알고 있으면 걱정이 많아 오히려 좋지 않다 – Không biết bệnh thì sống tốt, biết rồi lại lo lắng không yên.
b. 개똥도 약에 쓰려면 없다 (->): 평소에 흔하던 것도 쓰려고 하면 없다 – Khi cần thì những thứ bình thường rất nhiều cũng chả thấy đâu cả.
